BẮT ĐẦU TỪ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

Hướng dẫn tra cứu điểm và chọn nơi gửi bài

Đi từ câu hỏi nghiên cứu đến nơi gửi bài: so sánh nguồn xếp hạng, đối chiếu PDF đúng Hội đồng, rà soát rủi ro xuất bản và xác minh mọi thông tin trước khi nộp.

TRỢ LÝ GỢI Ý TẠP CHÍ

Bạn đang tìm điều gì?

Chọn một câu hỏi để đi thẳng đến công cụ phù hợp. Các thẻ giúp người mới bắt đầu nhanh hơn; người đã có kinh nghiệm có thể mở trực tiếp bộ lọc, nguồn và PDF cần kiểm chứng.

Gợi ý chỉ điều hướng đến dữ liệu và hướng dẫn hiện có; không thay thế việc đọc PDF Hội đồng, hồ sơ nguồn, hướng dẫn tác giả hoặc xác minh tình trạng hiện hành.

Năm bước tra cứu tạp chí, đối chiếu PDF Hội đồng, kiểm tra cảnh báo săn mồi và gửi bài qua kênh chính thức
Dùng sơ đồ để sàng lọc ban đầu; đối chiếu PDF và nguồn dữ liệu, sau đó mở công cụ rà soát rủi ro xuất bản. Kết quả cảnh báo không tự kết luận tạp chí tốt hay xấu.
THỰC HÀNH TRÊN TỪNG MÀN HÌNH

Bấm vào vị trí được đánh số rồi đọc hướng dẫn

Mỗi ảnh là một màn hình thật của website. Mũi tên chỉ đúng bộ lọc hoặc thông tin đang được giải thích; mở ảnh trong tab mới nếu cần phóng lớn.

01

Chọn lối bắt đầu trên trang chủ

Nếu chưa biết nên tra cứu từ đâu, chọn nhu cầu gần nhất. Mỗi thẻ mở một công cụ hoặc hướng dẫn tương ứng.

Ảnh trang chủ với các lựa chọn tìm theo ngành, theo hội đồng, theo ISSN và rà soát rủi ro xuất bản.
Ảnh chụp giao diện website; số và mũi tên trong ảnh tương ứng với các ghi chú bên dưới.
  1. 1Tìm theo chuyên ngành và Q để khám phá danh mục Scopus, SCImago, Web of Science/JCR, ABDC và SciJournal.
  2. 2Rà soát rủi ro để tra tên tạp chí, ISSN, nhà xuất bản hoặc tên miền trong các danh sách cảnh báo.
  3. 3Mở bộ tra cứu chi tiết nếu đã biết từ khóa hoặc muốn tự phối hợp nhiều bộ lọc.
02

Phối hợp bộ lọc tra cứu điểm

Bộ lọc này tìm trong nội dung của 28 Hội đồng Giáo sư Ngành / Liên ngành. Hãy bắt đầu bằng ISSN hoặc tên, rồi thu hẹp theo hội đồng và loại mục.

Ảnh bộ lọc trang chủ với từ khóa, hội đồng, thanh trần điểm, phạm vi trong nước hoặc quốc tế, mức Q và nguồn gợi ý.
Ảnh chụp giao diện website; số và mũi tên trong ảnh tương ứng với các ghi chú bên dưới.
  1. 1Từ khóa tìm tên tạp chí, ISSN, đơn vị hoặc điều kiện được ghi.
  2. 2Chọn một hội đồng; nếu chưa rõ, giữ Tất cả 28 hội đồng rồi đối chiếu các kết quả.
  3. 3Hai nút thanh kéo đặt khoảng trần điểm. Đây là mức tối đa ghi tại dòng dữ liệu, không phải điểm mặc định.
  4. 4Phạm vi trong nước / quốc tế là bộ lọc tra cứu; kiểm tra cách ghi trong PDF của hội đồng.
  5. 5Q1–Q4 chỉ lọc phần gợi ý xếp hạng; Q không tự đổi thành điểm hội đồng.
  6. 6Chọn riêng Scopus, SCImago, Web of Science/JCR, ABDC và/hoặc SciJournal; mỗi tập gợi ý hiện độc lập.
03

Đọc kết quả và mở căn cứ

Kết quả thể hiện dòng dữ liệu của hội đồng. Mở chi tiết để xem điều kiện, đơn vị, PDF tham chiếu và các mục có cùng ISSN.

Ảnh cửa sổ chi tiết của một kết quả, có mức trần điểm, điều kiện, ISSN và liên kết PDF tham chiếu.
Ảnh chụp giao diện website; số và mũi tên trong ảnh tương ứng với các ghi chú bên dưới.
  1. 1Đọc đúng tên mục, hội đồng và trần điểm; quy định theo nhóm không phải một tên tạp chí cụ thể.
  2. 2Kiểm tra ISSN, đơn vị và điều kiện tại dòng. Các ghi chú có thể giới hạn cách áp dụng.
  3. 3Mở PDF tham chiếu, tìm lại tên/ISSN và kiểm tra phiên bản chính thức trước khi sử dụng.
04

Chọn nguồn xếp hạng và chuyên ngành

Trong Bản đồ tạp chí theo lĩnh vực, chuyển giữa Scopus, SCImago, Web of Science/JCR, ABDC và SciJournal rồi chọn chuyên ngành gần với đề tài. Mỗi nguồn có màu nhận diện riêng.

Ảnh trang danh mục 27 chuyên ngành với năm thẻ nguồn Scopus, SCImago, Web of Science/JCR, ABDC và SciJournal có màu riêng.
Ảnh chụp giao diện website; số và mũi tên trong ảnh tương ứng với các ghi chú bên dưới.
  1. 1Thẻ Scopus mở các gợi ý CiteScore và Q theo phân ngành ASJC.
  2. 2Thẻ SCImago mở SJR và Q theo category trong snapshot năm 2025.
  3. 3Thẻ Web of Science/JCR mở JIF và Q theo từng WOS category trong dữ liệu năm 2025.
  4. 4Thẻ ABDC mở Journal Quality List với rating A*/A/B/C theo FoR; rating không phải Q.
  5. 5Thẻ SciJournal mở IF 2-Year, SJR, H-index và Q theo dữ liệu nguồn; không quy đổi sang các hệ khác.
05

Lọc một chuyên ngành theo Q

Trang chuyên ngành có các thẻ số lượng Tất cả, Q1, Q2, Q3 và Q4; phía dưới có thể lọc theo từ khóa/ISSN, category, trạng thái truy cập mở, loại nguồn và cách sắp xếp.

Ảnh một trang chuyên ngành đang chọn SCImago với các thẻ Q và bộ lọc category, Open Access, loại nguồn, sắp xếp.
Ảnh chụp giao diện website; số và mũi tên trong ảnh tương ứng với các ghi chú bên dưới.
  1. 1Chọn Q để xem nhóm phù hợp; số lượng là của hệ nguồn đang bật và có thể trùng giữa các category.
  2. 2Tìm tên, ISSN hoặc Source ID để tránh nhầm tên gần giống.
  3. 3Lọc đúng category, trạng thái Open Access hoặc loại nguồn; đọc năm và ghi chú snapshot.
06

So sánh thông số của một tạp chí

Mở tên tạp chí trong kết quả để hiện thông tin chi tiết. Khi khớp ISSN hoặc tên giữa các tập gợi ý, mở mục so sánh để xem tối đa năm bảng song song.

Ảnh trang thông tin tạp chí với các bảng Scopus, SCImago, Web of Science/JCR, ABDC và SciJournal đặt cạnh nhau.
Ảnh chụp giao diện website; số và mũi tên trong ảnh tương ứng với các ghi chú bên dưới.
  1. 1Ghép theo ISSN nếu có; khi thiếu ISSN, tên tạp chí được dùng tìm ứng viên. Hãy kiểm tra thủ công.
  2. 2Bảng Scopus ghi CiteScore, năm, ASJC và các chỉ số Scopus có trong bản dữ liệu.
  3. 3Bảng SCImago ghi SJR, Q theo category, H-index và snapshot năm 2025.
  4. 4Bảng Web of Science/JCR ghi JIF, JCI và Q theo WOS category; bảng ABDC ghi FoR và rating A*/A/B/C.
  5. 5Bảng SciJournal ghi IF 2-Year, SJR, H-index và Q; các hệ không quy đổi và không thay điểm hội đồng.
07

Dùng gợi ý gần 28 hội đồng

Trang này nối đề tài gần với các chuyên ngành để giúp tìm điểm bắt đầu. Chọn hội đồng, Q/rating và nguồn riêng; dùng nút tự so sánh để lần lượt xem năm hệ.

Ảnh trang gợi ý theo 28 hội đồng, có năm lựa chọn nguồn, điều khiển tự so sánh và bộ lọc Q1 đến Q4 hoặc A*/A/B/C.
Ảnh chụp giao diện website; số và mũi tên trong ảnh tương ứng với các ghi chú bên dưới.
  1. 1Chọn thẻ hội đồng gần với lĩnh vực cần xét; đây là gợi ý chủ đề, không phải kết luận thẩm quyền.
  2. 2Lọc Q1, Q2, Q3 hoặc Q4; với ABDC lọc A*/A/B/C theo FoR.
  3. 3Bật hoặc tạm dừng tự so sánh. Khi nguồn đổi, nội dung bên dưới đổi theo Scopus, SCImago, Web of Science/JCR, ABDC hoặc SciJournal.
  4. 4Mở tạp chí để kiểm tra ISSN, Source ID, liên kết nguồn và PDF hội đồng liên quan.
08

Rà soát rủi ro xuất bản

Mở công cụ rà soát trên website để tìm tên tạp chí, nhà xuất bản, ISSN hoặc tên miền trong các snapshot cảnh báo và danh sách tạp chí giả mạo.

Ảnh công cụ tra cứu rủi ro xuất bản với ô từ khóa, bộ lọc nguồn và thẻ kết quả có vị trí cùng liên kết nguồn.
Ảnh chụp giao diện website; số và mũi tên trong ảnh tương ứng với các ghi chú bên dưới.
  1. 1Mở công cụ Rà soát rủi ro xuất bản; tìm theo tên, ISSN, nhà xuất bản hoặc tên miền.
  2. 2Lọc theo nguồn và xem loại ghi nhận, ngày snapshot cùng ghi chú đi kèm.
  3. 3Mở bản ghi nguồn; so đúng ISSN, tạp chí gốc và tên miền đang mời nộp bài.
  4. 4Có kết quả không tự kết luận là săn mồi; không có kết quả cũng không chứng minh tạp chí an toàn.
09

Mở văn bản và xem PDF tại chỗ

Trang Văn bản pháp quy nhóm tài liệu theo chủ đề; mở một mục để đọc tóm tắt, ngày hiệu lực, hồ sơ Chính phủ và bản PDF ngay trên trang.

Ảnh trang văn bản pháp quy với bộ lọc danh mục và một PDF đang mở xem trực tiếp trên trang.
Ảnh chụp giao diện website; số và mũi tên trong ảnh tương ứng với các ghi chú bên dưới.
  1. 1Chọn nhóm văn bản phù hợp với nội dung cần tra cứu.
  2. 2Đọc tên, số hiệu, cơ quan ban hành và trạng thái/ngày hiệu lực được ghi.
  3. 3Mở PDF để xem tại chỗ, sau đó đối chiếu hồ sơ trên Cổng văn bản Chính phủ.
10

Lần theo trường, viện và nhà xuất bản

Danh mục Đơn vị gom các tên được ghi tại từng dòng. Mở một đơn vị để thấy các tạp chí liên quan, hội đồng, ISSN, điều kiện và PDF tham khảo.

Ảnh trang đơn vị Trường Đại học Cần Thơ với các mục liên quan, hội đồng, ISSN, khoảng điểm và liên kết PDF.
Ảnh chụp giao diện website; số và mũi tên trong ảnh tương ứng với các ghi chú bên dưới.
  1. 1Mở Đơn vị từ menu hoặc trang chủ, rồi chọn nhóm như trường, viện, cơ quan hay nhà xuất bản.
  2. 2Trang đơn vị cho biết số mục, số hội đồng, ISSN và trần điểm cao nhất được ghi.
  3. 3Đọc từng thẻ riêng: một đơn vị có thể xuất hiện ở nhiều hội đồng với điều kiện khác nhau.
  4. 4Dùng liên kết PDF tại từng thẻ để xác minh dòng nguồn; tên đơn vị không tự xác nhận quyền sở hữu tạp chí.
11

Điều hướng trên điện thoại

Menu di động gom các khu vực tra cứu; hai nút nổi giúp mở mã liên hệ và trở lên trên cùng khi đang đọc.

Ảnh màn hình điện thoại với menu điều hướng mở và các nút QR, lên trên cùng.
Ảnh chụp giao diện website; số và mũi tên trong ảnh tương ứng với các ghi chú bên dưới.
  1. 1Chạm Menu để mở danh sách khu vực: tra cứu điểm, Q theo ngành, 28 hội đồng, hướng dẫn, rà soát rủi ro, văn bản, đơn vị và điều khoản.
  2. 2Chọn liên kết để chuyển trang; menu tự đóng sau khi chọn, chạm ra ngoài hoặc nhấn Escape.
  3. 3Hai nút tròn cố định ở góc dưới mở mã QR liên hệ và đưa trang về đầu.
12

Mở mã QR và dùng nút lên trên cùng

Nút Liên hệ mở mã QR ngay trên trang. Khi đọc nội dung dài, nút tròn mũi tên đưa bạn lên trên cùng.

Ảnh cửa sổ mã QR liên hệ mở trên website, kèm hướng dẫn đóng bằng thao tác chủ động và nút lên trên cùng.
Ảnh chụp giao diện website; số và mũi tên trong ảnh tương ứng với các ghi chú bên dưới.
  1. 1Quét mã bằng điện thoại hoặc mở ảnh QR kích thước đầy đủ từ liên kết bên dưới ảnh.
  2. 2Chạm ra ngoài mã QR hoặc nhấn Escape để đóng cửa sổ QR.
  3. 3Chạm nút Liên hệ để mở lại mã QR.
  4. 4Nút mũi tên tròn ở góc dưới đưa trang về đầu, không có chữ theo thiết kế.

Cách đọc thông số Scopus, SCImago, Web of Science, ABDC và SciJournal

Đọc giá trị cùng nguồn, năm, phân ngành/category/FoR và phạm vi dữ liệu. Hai tạp chí có chỉ số gần nhau vẫn có thể khác ngành, thời gian bao phủ và cách xếp hạng.

Trường thông tinCách hiểuGiới hạn khi diễn giải
CiteScoreTrung bình trích dẫn trên mỗi tài liệu theo cách tính của Scopus; luôn đọc cùng năm được ghi.Không phải điểm HĐGSNN hoặc tỷ lệ chấp nhận bài.
CiteScore TrackerGiá trị theo dõi trong năm đang chạy nếu dữ liệu có cung cấp; có thể thay đổi trước khi chốt số liệu năm.Không đặt ngang hàng với CiteScore metrics của năm hoàn chỉnh.
Q1–Q4 / percentile / hạngVị trí tương đối trong một phân ngành và năm. Q1 là nhóm cao nhất, Q4 là nhóm thấp nhất trong cách chia quartile của nguồn.Một tạp chí có thể có nhiều Q theo nhiều phân ngành. Q Scopus theo ASJC, Q SCImago theo category và Q Web of Science theo WOS category là ba cách phân loại riêng.
SJRChỉ số SCImago dựa trên trích dẫn có trọng số; thẻ ghi rõ snapshot và category được dùng.Không so SJR với CiteScore bằng phép quy đổi trực tiếp.
SNIPChỉ số chuẩn hóa theo đặc điểm trích dẫn của lĩnh vực, nếu snapshot Scopus có ghi.Năm và độ phủ có thể khác CiteScore.
H-indexSố h thể hiện có ít nhất h tài liệu được trích dẫn tối thiểu h lần trong phạm vi dữ liệu của nguồn.Phụ thuộc thời gian bao phủ và không phải thước đo duy nhất về chất lượng.
Trích dẫn / tài liệu; Citations / DocSố bài và lượt trích dẫn trong khoảng thời gian ghi trên dòng; một số giá trị là trung bình trên tài liệu.Đọc đúng cửa sổ 2 năm/3 năm và năm thống kê.
CoverageKhoảng năm hoặc các năm được nguồn ghi nhận bao phủ cho tạp chí.Khoảng kết thúc cũ là dấu hiệu cần kiểm tra trạng thái hiện hành trực tiếp.
Open Access / DiamondThông tin truy cập mở được ghi trong nguồn hoặc snapshot.‘Không ghi’ không đồng nghĩa với ‘không’; APC tự nó không phải bằng chứng tạp chí săn mồi.
Source ID / ISSN / eISSNSource ID định danh hồ sơ nguồn; ISSN và eISSN giúp xác minh đúng phiên bản in/điện tử.Đối chiếu cả tên tạp chí, nhà xuất bản và tên miền để tránh nhầm hoặc website giả mạo.
ABDC rating / FoRRating A*/A/B/C của Journal Quality List theo lĩnh vực FoR; một tạp chí có thể có nhiều dòng khi thuộc nhiều FoR.ABDC không phải Q và không quy đổi thành Q Scopus, SCImago, WOS hoặc điểm Hội đồng Giáo sư; kiểm tra đúng phiên bản danh sách và ISSN.
SciJournal IF 2-Year / SJR / H-indexĐọc Impact Factor 2-Year, SJR, H-index và Q/rank theo hồ sơ SciJournal được ghi trên thẻ kết quả.Đây là hệ chỉ số riêng; không quy đổi thành Q Scopus, SCImago, WOS, rating ABDC hoặc điểm Hội đồng Giáo sư.

Chọn lộ trình phù hợp với kinh nghiệm của bạn

DÀNH CHO NGƯỜI MỚI

Đi theo lộ trình 5 bước

  1. Xác định chủ đề, loại bài, độc giả, thời hạn và ngân sách.
  2. Chọn chuyên ngành; xem riêng Scopus, SCImago, Web of Science/JCR, ABDC và SciJournal; đọc đúng Q/rating, năm và category/FoR.
  3. Tra tên/ISSN trong 28 Hội đồng và mở PDF tham chiếu để kiểm tra điểm, điều kiện.
  4. Rà tên tạp chí, ISSN, publisher, tên miền trong công cụ rủi ro; xác minh mọi ghi nhận tại nguồn gốc.
  5. Đọc hướng dẫn tác giả, phí, phản biện và chỉ nộp qua hệ thống chính thức; lưu căn cứ đã kiểm tra.

Mở công cụ rà soát rủi ro xuất bản →

DÀNH CHO NGƯỜI CÓ KINH NGHIỆM

Đi thẳng đến điểm cần xác minh

  1. Tìm bằng ISSN, eISSN hoặc Source ID để mở đúng hồ sơ.
  2. Chốt category/ASJC, Q/rating và năm; so sánh các hệ theo cùng ISSN khi có dữ liệu ghép.
  3. Kiểm tra coverage, CiteScore Tracker, SNIP, SJR, JIF/JCI và FoR/rating ABDC.
  4. Đối chiếu hội đồng, điều kiện và PDF gốc; không dùng Q hoặc rating thay căn cứ tính điểm.
  5. Tra tạp chí, publisher và tên miền trong công cụ rủi ro; đọc ghi chú, mở nguồn gốc và xác minh trạng thái hiện hành.

Mở công cụ rà soát rủi ro xuất bản →

1. Tra cứu điểm: từ khóa, hội đồng đến PDF nguồn

  1. Nhập ISSN hoặc tên tạp chí. ISSN thường giúp phân biệt các tên gần giống; nếu chưa biết tên, tìm bằng từ khóa chủ đề rồi kiểm tra kết quả.
  2. Thu hẹp bằng bộ lọc. Chọn Hội đồng Giáo sư Ngành / Liên ngành, khoảng điểm và phạm vi trong nước hoặc quốc tế nếu phù hợp. Bộ lọc điểm giúp lọc theo trần của khoảng, không phải điểm mặc định.
  3. Mở từng kết quả. Đọc tên mục, ISSN, loại mục, khoảng điểm, điều kiện, đơn vị ghi tại dòng và hội đồng. Xem các kết quả cùng ISSN ở hội đồng khác nếu có.
  4. Mở PDF tham chiếu. Tìm lại tên/ISSN và đọc ghi chú ngay trong PDF; dùng liên kết nguồn chính thức của HĐGSNN để kiểm tra phiên bản đang áp dụng.
  5. Ghi lại căn cứ trước khi quyết định. Lưu số hiệu văn bản, tên hội đồng, năm áp dụng và trang PDF bạn đã đối chiếu. Nếu thiếu thông tin hoặc có sai khác, hỏi cơ quan/hội đồng có thẩm quyền.

2. Chọn tạp chí phù hợp chuyên ngành

01

Khớp phạm vi

Đọc aims and scope, loại bài nhận đăng và các bài mới gần đây. Chọn nơi thường xuất bản nghiên cứu có câu hỏi, phương pháp và đối tượng tương tự.

02

So sánh Q đúng phân ngành

Gợi ý trên website được giới hạn theo 27 chuyên ngành. Cùng tạp chí có thể có nhiều phân ngành và Q khác nhau; xem năm CiteScore và phân ngành ghi trên thẻ, rồi mở hồ sơ từ chính giá trị CiteScore.

03

Đọc hướng dẫn tác giả

Kiểm tra loại bài, độ dài, cấu trúc, định dạng tài liệu tham khảo, chính sách dữ liệu, đạo đức nghiên cứu, phí và thời gian xử lý do tạp chí công bố.

04

Đối chiếu với hội đồng

Tra tên hoặc ISSN ở đúng PDF của một trong 28 hội đồng. Xếp hạng Q không xác nhận tạp chí nằm trong danh mục tính điểm của hội đồng.

Không chọn chỉ vì Q cao. Ưu tiên độ phù hợp học thuật, chất lượng phản biện, tính minh bạch, khả năng chi trả và yêu cầu hồ sơ của đơn vị công tác. Xem gợi ý Q theo ngành.

3. Quy trình gửi bài thường gặp

1

Chốt tạp chí mục tiêu và phương án dự phòng

Đọc phạm vi, loại bài và bài mẫu. Không gửi cùng một bản thảo đồng thời đến nhiều tạp chí.

2

Đọc Instructions for Authors

Làm theo mẫu, giới hạn từ, cấu trúc, kiểu trích dẫn, yêu cầu hình/bảng, dữ liệu và hồ sơ đạo đức nghiên cứu.

3

Hoàn thiện bản thảo và khai báo

Rà soát tác giả, đơn vị, đóng góp, xung đột lợi ích, tài trợ, đạo đức, dữ liệu và tài liệu bổ sung; xin đồng thuận của các đồng tác giả.

4

Nộp trên hệ thống chính thức

Dùng đường dẫn gửi bài được liên kết từ website chính thức của tạp chí/nhà xuất bản; kiểm tra tên miền và lưu mã hồ sơ, thư xác nhận.

5

Phản biện và sửa bài

Đọc từng nhận xét, trả lời theo số thứ tự, ghi vị trí thay đổi và gửi đúng hạn. Nếu cần gia hạn, liên hệ biên tập viên qua địa chỉ chính thức.

6

Quyết định, bản in thử và lưu hồ sơ

Sau khi được chấp nhận, kiểm tra proof, DOI, thông tin tác giả và phiên bản xuất bản. Lưu thư quyết định, hóa đơn hợp lệ nếu có, bản cuối và bằng chứng cần cho hồ sơ.

Quy trình, trạng thái và thời gian xử lý khác nhau giữa các tạp chí. Hướng dẫn tác giả và thư từ chính thức của tạp chí là căn cứ cho từng hồ sơ gửi bài.

4. Chọn đúng một trong 28 hội đồng

Bắt đầu từ chuyên ngành và đối tượng nghiên cứu, sau đó xem lĩnh vực chính/liên quan của hội đồng và nội dung cụ thể trong PDF. Nếu bài có liên ngành, hãy kiểm tra các hội đồng có thể liên quan và quy định áp dụng cho hồ sơ của bạn; website không tự quyết định hội đồng có thẩm quyền.

5. Rà soát rủi ro và nhận diện tạp chí săn mồi

Website có công cụ tìm nhanh tên tạp chí, ISSN, nhà xuất bản hoặc tên miền trong các snapshot cảnh báo được ghi rõ nguồn. Hãy dùng công cụ này như bước sàng lọc ban đầu, sau đó xác minh danh tính tạp chí, phạm vi, phản biện và chính sách tại các nguồn gốc.

  1. Tra tên chính xác, ISSN/eISSN, tên nhà xuất bản hoặc domain; nếu không thấy, thử từng trường riêng.
  2. Chọn đúng nhóm nguồn, đọc ngày snapshot, loại ghi nhận, phần ghi chú và liên kết tới bản gốc.
  3. So sánh tên miền kết quả với website được dẫn từ hồ sơ nhà xuất bản/tạp chí chính thức; xác nhận ISSN và tạp chí gốc để phát hiện trang giả mạo.
  4. Đối chiếu tuyên bố Scopus/WoS/DOAJ trực tiếp tại nguồn tương ứng, đồng thời xem hội đồng biên tập, quy trình phản biện, phí APC và chính sách xuất bản.

Diễn giải kết quả thận trọng: một kết quả trùng trong Beall’s List hoặc danh sách hijacked là dấu hiệu cần xem xét, không phải phán quyết hiện tại. Không tìm thấy kết quả cũng không chứng minh tạp chí an toàn; các danh sách có phạm vi và ngày cập nhật riêng.

Dấu hiệu cần kiểm tra thêm

  • Danh tính không khớp: ISSN, nhà xuất bản, địa chỉ hoặc tên miền khác nhau; website có thể giả mạo trang tạp chí uy tín.
  • Phản biện thiếu minh bạch: quy trình không rõ, ban biên tập khó xác minh, hứa nhận bài hoặc xuất bản cực nhanh.
  • Phí và chính sách mơ hồ: APC không công bố trước, thư mời thúc ép thanh toán hoặc chính sách rút bài/bản quyền không rõ.
  • Tuyên bố chỉ mục khó xác nhận: chỉ dùng logo hoặc lời quảng cáo; không có hồ sơ khớp tên, ISSN, publisher và thời gian bao phủ tại nguồn gốc.

Có thể tham khảo thêm Think. Check. Submit. — danh sách kiểm tra cho tác giả ↗ và hướng dẫn tiêu chí của DOAJ ↗. Một dấu hiệu đơn lẻ hoặc việc không có mặt trong một danh bạ không đủ để kết luận.

Dữ liệu và giới hạn cần nhớ

Danh mục hiện có 580 dòng tra cứu gắn với 28 hội đồng: 514 dòng tạp chí cụ thể, 40 quy định/nhóm, 16 kỷ yếu/hội nghị và 10 nhà xuất bản. Đây là số dòng được trình bày, không phải số tạp chí đã được xác minh độc lập.

Phân loại trong nước/quốc tế được suy ra từ cách ghi ở từng mục. PDF tham chiếu có thể cũ hoặc có sai khác; Q và tình trạng chỉ mục có thể thay đổi. Xếp hạng được công bố theo năm; dữ liệu SCImago, Scopus và Web of Science trên website có thể được cập nhật trễ khoảng một năm so với kỳ đánh giá. Hãy kiểm tra Hội đồng Giáo sư Nhà nước ↗, nguồn văn bản pháp quy và trang chính thức của tạp chí trước khi quyết định. Xem điều khoản sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

Q1 có đồng nghĩa với điểm cao nhất theo hội đồng không?

Không. Q là thứ hạng theo phân ngành và năm của chỉ số; điểm hội đồng phụ thuộc danh mục, loại công trình và điều kiện áp dụng trong PDF.

Tạp chí có trong Scopus thì chắc chắn được tính điểm?

Không. Hãy tìm đúng tên hoặc ISSN trong PDF của hội đồng có liên quan và kiểm tra năm áp dụng. Website không xác nhận kết quả xét duyệt.

Nếu tạp chí không ghi phí thì có phải tạp chí săn mồi?

Không thể kết luận từ một dấu hiệu. Hỏi tạp chí qua kênh chính thức và tìm chính sách phí, phản biện, biên tập, chỉ mục và nhà xuất bản trên nhiều nguồn.

Có thể gửi cùng bài đến nhiều tạp chí không?

Thông lệ xuất bản học thuật là không gửi đồng thời một bản thảo đang xét duyệt ở nơi khác; luôn kiểm tra quy định của tạp chí mục tiêu và cơ quan quản lý nghiên cứu.