9 bước chọn tạp chí Q2-Scopus
Quy trình thực hành cho Kinh doanh, Quản trị và Kế toán (Business, Management and Accounting) dựa trên đúng luồng đang có trên website: mở menu, chọn ngành, chọn Scopus, lọc Q2, đọc chỉ số, so sánh năm nguồn và tìm hướng dẫn gửi bài.

Truy cập vào trang website
Mở tapchihocthuat.com. Đây là điểm bắt đầu để chọn chuyên ngành, nguồn xếp hạng và danh sách tạp chí phù hợp.
Vào menu Gợi ý Tạp chí Q
Chọn menu Gợi ý Tạp chí Q để mở danh sách các chuyên ngành và đi tới nhóm tạp chí theo chủ đề nghiên cứu.
Chọn chuyên ngành cần quan tâm
Chọn Business, Management and Accounting (Kinh doanh, Quản trị và Kế toán). Tên tiếng Anh giúp khớp với phân loại ASJC/FoR của các nguồn; tên tiếng Việt giúp người mới kiểm tra lại phạm vi.
- Đọc Aims & Scope, loại bài, phương pháp và nhóm độc giả của bản thảo trước khi quan tâm tới Q.
- Chuyên ngành trên website là điểm xuất phát; một tạp chí có thể thuộc nhiều category và có Q khác nhau ở từng category.
- Nếu bài nghiên cứu nằm giữa hai ngành, ghi lại cả hai category để so sánh công bằng.
Chọn nguồn quan tâm là Scopus
Tích thẻ Scopus. Ở website, nguồn này hiển thị CiteScore, CiteScore Percentile, Q theo ASJC, SNIP/SJR và thông tin Source ID. Scopus là một cơ sở dữ liệu chỉ mục; Q là cách diễn giải vị trí của nguồn trong một phân ngành, không phải điểm bài báo.
- Scopus công bố CiteScore theo snapshot hằng năm; CiteScore Tracker là chỉ báo đang tăng/giảm theo tháng, không phải điểm cố định.
- Hãy ghi rõ năm, category và Source ID khi lưu minh chứng.
- Kiểm tra thêm danh sách bị loại khỏi Scopus trong công cụ rủi ro; có chỉ mục hôm nay không bảo đảm còn chỉ mục ở thời điểm nộp.
Chọn các tạp chí Q2 liên quan
Chọn thẻ Q2 trong dãy Tất cả, Q1, Q2, Q3, Q4. Q2 là một vị trí tương đối trong category của năm dữ liệu; không nên hiểu Q2 ở Kinh doanh có cùng ngưỡng CiteScore với Q2 ở Y học hay Kỹ thuật.
- Trong ảnh, thẻ Q2 hiển thị 520 gợi ý và percentile mẫu 74%. Con số này cho thấy vị trí trong category đang xem, không phải tỷ lệ chấp nhận bài.
- Lọc tiếp theo tên tạp chí, ISSN, Open Access và nhà xuất bản để giảm danh sách.
- Giữ lại 3–8 tạp chí phù hợp để đọc sâu; đừng gửi đồng thời cùng một bản thảo.
Kích một tạp chí Q2 và đọc thẻ Scopus
Mở thử một kết quả, chẳng hạn thẻ minh họa Asian Journal of Shipping and Logistics. Hãy đọc theo thứ tự: tên và nhà xuất bản → ISSN/eISSN → category đang xem → CiteScore → Percentile/Q → Open Access → Source ID.
Giải thích lý thuyết các thông số Scopus
- CiteScore
- Scopus tính số lượt trích dẫn trong cửa sổ bốn năm cho cùng nhóm tài liệu (article, review, conference paper, book chapter, data paper), chia cho số tài liệu cùng nhóm trong bốn năm đó. Đây là chỉ số trung bình ở cấp nguồn, không phải chất lượng của từng bài.
- CiteScore Percentile
- Cho biết vị trí tương đối của tạp chí trong một category. Percentile cao giúp so sánh giữa các category tốt hơn giá trị CiteScore thô, vì hành vi trích dẫn giữa ngành khác nhau.
- Q theo ASJC
- Là quartile của category đang chọn. Một tạp chí có thể Q1 ở category này nhưng Q2 ở category khác; phải ghi kèm tên category và năm.
- Source ID, ISSN/eISSN
- Là khóa nhận diện để ghép đúng hồ sơ và tránh nhầm tên tạp chí gần giống. Khi thiếu ISSN hoặc tên đã đổi, Source ID là bằng chứng mạnh hơn tên hiển thị.
- Open Access
- Cho biết mô hình truy cập được ghi trong snapshot; OA không đồng nghĩa với phản biện kém, cũng không miễn phí APC. Hãy mở chính sách phí và bản quyền của nhà xuất bản.
Vì sao có thể đưa tạp chí vào shortlist? Nếu tạp chí có category khớp bài, CiteScore và percentile tốt trong category, hồ sơ Scopus còn hiệu lực, ISSN/publisher khớp và hướng dẫn tác giả minh bạch, đó là một lựa chọn có cơ sở. Tuy nhiên, Q2 không thay thế kiểm tra scope, đạo đức, APC và rủi ro.
Kích để so sánh Scopus · SCImago · Web of Science · ABDC · SciJournal
Mở phần so sánh ngay dưới thẻ tạp chí. Hệ thống ghép theo ISSN hoặc Source ID để hạn chế ghép nhầm. Nếu một nguồn không có hồ sơ tương ứng, đó là thông tin cần đọc chứ không phải lỗi cần bỏ qua.
- Scopus: CiteScore/Percentile/Q theo ASJC; phù hợp để xem vị trí trong category và trạng thái nguồn Scopus.
- SCImago: SJR và Q theo category; SJR truyền trọng số uy tín từ tạp chí trích dẫn, nên khác CiteScore dù cùng dựa trên mạng trích dẫn.
- Web of Science/JCR: JIF, JIF Quartile và các chỉ số JCR; Web of Science là cơ sở động, còn JCR là snapshot theo kỳ báo cáo.
- ABDC: rating A*/A/B/C theo FoR và đánh giá chuyên gia; đây là thang rating riêng cho lĩnh vực kinh doanh, không quy đổi sang Q.
- SciJournal: lớp tổng hợp giúp xem nhanh IF 2-Year, SJR, H-index và Q; cần truy về JCR/SCImago khi ra quyết định chính thức.
Đọc bảng so sánh và đánh giá theo lý thuyết
Không cộng năm cột thành một “điểm tổng”. Mỗi nguồn trả lời một câu hỏi khác nhau; hãy đọc theo mục tiêu của bài và yêu cầu nơi công nhận.
| Nguồn | Thông số chính | Ý nghĩa khi đọc | Mức tham khảo | Cách dùng để quyết định |
|---|---|---|---|---|
| Scopus | CiteScore, Percentile, Q, SNIP, Source ID | Vị trí trích dẫn trong category ASJC; CiteScore là trung bình bốn năm. | Percentile 75–99 thường thuộc Q1; 50–74 Q2; 25–49 Q3; 0–24 Q4. CiteScore thô chỉ nên so trong cùng category. | Kiểm tra category, năm, percentile và trạng thái chỉ mục hiện tại. |
| SCImago | SJR, SJR Best Quartile, H-index, category | SJR nhấn mạnh uy tín của tạp chí trích dẫn; Q theo category của SCImago. | Q1/Q2 và SJR cao hơn trung vị category là tín hiệu tốt; không có ngưỡng SJR chung cho mọi ngành. | Dùng như lớp kiểm tra chéo về prestige và độ bền ảnh hưởng. |
| Web of Science/JCR | JIF, JIF Quartile, JCI | JIF dùng cửa sổ hai năm; JCR là báo cáo thường niên trong hệ WoS. | JIF ở Q1 hoặc JCI trên 1 thường cho thấy vị trí trên mức trung bình của category. Các khoảng IF “tốt/xuất sắc” trong ảnh chỉ là ví dụ theo lĩnh vực, không phải chuẩn chung. | Ưu tiên khi đề án, cơ quan hoặc nhà tuyển dụng yêu cầu WoS/JCR. |
| ABDC | Rating A*/A/B/C, FoR | Rating theo khung chuyên gia của lĩnh vực kinh doanh và FoR, không phải chỉ số trích dẫn đơn. | A* thường là nhóm đầu 5–7%; A khoảng 15–25% tiếp theo; B khoảng 35–40%; C là phần còn lại theo khung JQL 2025. | Dùng khi bài thuộc kinh doanh và cần một thang rating phục vụ mục tiêu học thuật cụ thể. |
| SciJournal | IF 2-Year, SJR, H-index, Q | Bảng tổng hợp thuận tiện; dữ liệu IF lấy từ JCR, SJR/H-index lấy từ SCImago. | Không có ngưỡng riêng; dùng Q/IF/SJR/H-index để sàng lọc rồi xác minh ở JCR và SCImago. | Dùng để khám phá nhanh, sau đó xác minh lại ở nguồn gốc. |
Bao nhiêu là tốt?
Không có một con số tốt cho mọi ngành. Ưu tiên Q1/Q2 hoặc percentile cao trong đúng category, JCI trên mức trung bình khi cần WoS, ABDC A*/A khi mục tiêu yêu cầu rating, cùng với scope phù hợp và hồ sơ chỉ mục còn hiệu lực.
- Ví dụ trong ảnh: CiteScore 7,6 và percentile 74% nghĩa là tạp chí đang ở cuối vùng Q2 của category đang xem; con số này có ý nghĩa khi đi cùng tên category và năm snapshot.
- JIF: hãy so với trung vị hoặc quartile của chính category, không lấy mốc 5 hay 10 áp cho mọi lĩnh vực.
- H-index: cao cho thấy ảnh hưởng tích lũy lâu dài, nhưng có lợi thế cho tạp chí lâu năm; không dùng một mình để chọn tạp chí mới.
- SNIP: càng cao hơn mức trung vị category càng thuận lợi khi so sánh khác ngành, nhưng vẫn phải đọc cùng scope và năm dữ liệu.
- ABDC: đây là rating chuyên gia A*/A/B/C, không quy đổi trực tiếp thành Q hay JIF.
Cách thuyết phục bản thân chọn tạp chí: ưu tiên mẫu hình nhất quán gồm đúng scope, Scopus Q2/percentile tốt, hồ sơ SCImago có SJR và category phù hợp, JCR/WoS không có cảnh báo bất thường, ABDC có rating phù hợp với FoR nếu cần, SciJournal không mâu thuẫn lớn về tên/ISSN. Nếu các nguồn lệch nhau, không chọn theo số cao nhất; hãy tìm nguyên nhân do khác năm, category, cách tính hoặc trạng thái chỉ mục.
Nếu quyết định chọn, kích “Cách đăng bài trên tạp chí này”
Nút Cách đăng bài trên tạp chí này mở đúng hồ sơ SCImago của tạp chí. Từ đó, chuyển sang website nhà xuất bản bằng tên miền chính thức và tìm Guide for Authors, Author Guidelines hoặc Submit an article.
- Kiểm tra loại bài, độ dài, template, dữ liệu/phụ lục, đạo đức nghiên cứu, xung đột lợi ích và chính sách AI.
- Ghi lại APC, phí trang màu, thời gian phản biện, quy trình sửa bài, giấy phép bản quyền và chính sách rút bài.
- So lại ISSN, publisher, tên miền và tình trạng Scopus/WoS ngay trước khi gửi.
- Nếu cần tính điểm trong nước, đối chiếu Hội đồng 13 · Kinh tế và PDF tham chiếu trước khi nộp.
Hội đồng 13 · Kinh tế
Danh mục Hội đồng 13 bao phủ Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng và Kế toán. Hãy dùng tên/ISSN để tìm đúng dòng, đọc điều kiện theo nhóm và mở PDF trước khi kết luận mức điểm.
- Q2 Scopus không tự động đồng nghĩa với một mức điểm cố định của Hội đồng.
- Đọc đúng điều kiện theo năm, phạm vi bài kinh tế và trần điểm trong dòng PDF.
- Lưu ảnh, ISSN, Source ID và ngày kiểm tra để có minh chứng.
Kiểm tra độc lập trước khi gửi
Mở công cụ rà soát rủi ro và tìm tên tạp chí, ISSN, Source ID, nhà xuất bản hoặc tên miền.
- Đối chiếu danh sách bị loại khỏi Scopus/WoS, Beall, hijacked và các snapshot cảnh báo.
- So đúng ISSN/eISSN, tên miền chính thức, ban biên tập, phản biện và APC.
- Có cảnh báo thì dừng lại để xác minh; không có cảnh báo cũng không phải giấy chứng nhận an toàn.
Chọn tạp chí theo chiến lược, không theo một con số
Hãy lập danh sách 3–8 tạp chí, đọc phạm vi và 3–5 bài gần đây, giữ một lựa chọn chính cùng phương án dự phòng. So sánh chỉ số với thời gian phản biện, APC, bản quyền, dữ liệu, đạo đức và độ phù hợp của bài.
Ba câu hỏi trước khi gửi
- Tạp chí có đúng chủ đề, phương pháp và loại bài không?
- Hướng dẫn tác giả, APC, dữ liệu, đạo đức và rút bài có minh bạch không?
- Nếu bị từ chối, phương án tiếp theo là gì?
Giữ an toàn học thuật
- Không gửi song trùng một bản thảo.
- Không chọn chỉ vì hứa hẹn phản biện hoặc xuất bản cực nhanh.
- Kiểm tra đạo văn, trích dẫn, xung đột lợi ích và chính sách AI.
Đọc chỉ số từ nguồn gốc
Các diễn giải trong bài dựa trên tài liệu phương pháp của từng hệ thống; số liệu hiển thị trên website là snapshot và có thể đổi theo năm.
Checklist quyết định cuối
- Đúng chuyên ngành, category và loại bài.
- Q2, CiteScore, percentile, SJR/JIF/rating đều ghi rõ năm và nguồn.
- ISSN, nhà xuất bản, tên miền và hồ sơ nguồn khớp nhau.
- Đã đọc hướng dẫn tác giả, APC, phản biện và chính sách đạo đức.
- Đã đối chiếu Hội đồng 13 nếu hồ sơ cần tính điểm.
- Đã rà soát danh sách bị loại/cảnh báo và lưu ngày kiểm tra.