Danh mục tạp chí và mức điểm: Tâm lý học
Tâm lý học đại cương, Tâm lý ứng dụng, Công tác xã hội. Phần này có 7 mục tra cứu; mỗi dòng hiển thị khoảng điểm và điều kiện trong dữ liệu hiện có.
Tìm tạp chí Q phù hợp với Hội đồng Tâm lý học
Đây là gợi ý theo chủ đề nghiên cứu, không phải xác nhận tạp chí được hội đồng chấp nhận hoặc được tính mức điểm cụ thể. Tâm lý học có nhóm Scopus riêng; hành vi xã hội và thần kinh là các hướng giao thoa.
Nguồn gợi ý để tìm hiểu tiếp
- Annual Review of Organizational Psychology and Organizational BehaviorQ1Psychology · Applied Psychology
- Educational PsychologistQ1Psychology · Developmental and Educational Psychology
- Educational Psychology ReviewQ1Psychology · Developmental and Educational Psychology
- Human Resource Management ReviewQ1Psychology · Applied Psychology
Xem cách chọn chuyên ngành cho hội đồng này →
Khoa học xã hội hoặc thần kinh học chỉ gần với chuyên đề tương ứng. Cần đối chiếu tên/ISSN với PDF hội đồng và quy định hiện hành trước khi quyết định gửi bài.
Các mục trong danh mục
7 mục| STT | Tên mục / ISSN | Loại | Đơn vị | Thông tin bổ sung | Trần điểm | Điều kiện ghi nhận | Dòng | PDF tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tạp chí quốc tế uy tín WoS / Scopus | Tạp chí | Không ghi | SCIE/SSCI/AHCI/ESCI (IF>2: max 3.0; IF<=2: max 2.0); Scopus/THE Top 500: max 1.5 | 3 điểmGốc: 0 - 3,0 | Phân hạng IF và Scopus | 8 | Mở PDF ↗ |
| 2 | Dân tộc họcISSN gốc: 0866-7632 | Tạp chí | Viện Dân tộc học, Viện HL KHXH Việt Nam | Không ghi | 0,5 điểmGốc: 0 - 0,5 | Tối đa 0,5 điểm | 9 | Mở PDF ↗ |
| 3 | Giáo dục (Vietnam Journal of Education)ISSN gốc: 2354-0753-V | Tạp chí | Bộ Giáo dục và Đào tạo | Không ghi | 1 điểmGốc: 0 - 1,0 | 0-0,5 trước 2019; 0-0,75 đến 2020; 0-1,0 từ 2021 | 10 | Mở PDF ↗ |
| 4 | Tâm lý họcISSN gốc: 1859-0098 | Tạp chí | Viện Tâm lý học, Viện HL KHXH Việt Nam | Không ghi | 1 điểmGốc: 0 - 1,0 | Tối đa 1,0 điểm | 11 | Mở PDF ↗ |
| 5 | Tâm lý học Việt NamISSN gốc: 0866-8019 | Tạp chí | Hội Tâm lý học Việt Nam | Không ghi | 1 điểmGốc: 0 - 1,0 | Tối đa 1,0 điểm | 12 | Mở PDF ↗ |
| 6 | Nghiên cứu Gia đình và GiớiISSN gốc: 1859-1361 | Tạp chí | Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới, Viện HL KHXH VN | Không ghi | 0,5 điểmGốc: 0 - 0,5 | 0-0,25 đến 2023; 0-0,5 từ 2024 | 13 | Mở PDF ↗ |
| 7 | Xã hội học Việt NamISSN gốc: 2615-9163 | Tạp chí | Viện Xã hội học, Viện HL KHXH Việt Nam | Không ghi | 0,5 điểmGốc: 0 - 0,5 | 0-0,75 từ 2024; 0-0,5 từ 2025 | 14 | Mở PDF ↗ |
Nguồn và phạm vi dữ liệu
Các mục trên thuộc phần dữ liệu Tâm lý học. Mở bản PDF tham chiếu của Hội đồng Tâm lý học ↗ để tìm theo tên hoặc ISSN của từng mục. File PDF tham khảo đính kèm trên website: 20-HD-Tam-ly-hoc-DMTC-2025_0001.pdf. SHA-256: eaddb55053023ddf074d5d7f6b8d8b5caa912fda0b95c17890f0c6292842a92f. Mã băm giúp nhận diện tệp đang hiển thị; không chứng minh đó là bản công bố chính thức hoặc còn hiệu lực. Đối chiếu trang công bố của Hội đồng Giáo sư Nhà nước ↗.
Ghi chú của hội đồng trong dữ liệu
Ghi chú chung cho HĐGS: Bài báo quốc tế uy tín tính điểm theo danh mục Web of Science/Scopus; tác giả chính (Main/First/Corresponding author) được tính điểm tối đa theo quy định của HĐGSNN năm 2025.